Bơm piston cao áp 32MCY14-1B sử dụng trong các máy công cụ, rèn, luyện kim, cơ khí, máy móc khai thác mỏ và hệ thống truyền động thủy lực khác.


Bơm piston MCY14-1B
Bơm piston MCY14-1B



Thông số kĩ thuật
Model Áp suất
Mpa
Lưu lượng
 ml / r
Lưu lượng
 L / phút
Công suất
 Kw
 Mô-men xoắn tối đa
Nm
Trọng lượng (kg)
1000 v/phút 1500 v/phút 1000 v/phút 1500 v/phút
1.25MCY14-1B 31,5 1,25 1,25 1,88 0.7 1.1 3.9 6,9
2,5 MCY14-1B 31,5 2.5 2.5 3,75 1.43 2.2 12,6 7.2
10 MCY14-1B 31,5 10 10 15 6.2 9.3 61 16,4
25 MCY14-1B 31,5 25 25 37,5 14,6 22 139 28,4
63 MCY14-1B 31,5 63 63 94,5 36,8 55 352 56
80 MCY14-1B 31,5 80 80 120 46,7 70 445 56-74
160 MCY14-1B 31,5 160 160 240 93 140 891 138

Bơm piston cao áp 160 SCY14-1B sử dụng trong các máy công cụ, rèn, luyện kim, cơ khí, máy móc khai thác mỏ và hệ thống truyền động thủy lực khác




Bơm piston SCY14-1B
Bơm piston SCY14-1B
Thông số kĩ thuật
Model Áp suất
Mpa
Lưu lượng
 ml / r
Lưu lượng
 L / phút
Công suất
 Kw
 Mô-men xoắn tối đa
Nm
Trọng lượng (kg)
1000 v/phút 1500 v/phút 1000 v/phút 1500 v/phút
10 SCY14-1B 31,5 10 10 15 6.2 9.3 61 23,7
25 SCY14-1B 31,5 25 25 37,5 14,6 22 139 36
63 SCY14-1B 31,5 63 63 94,5 36,8 55 352 64,5
80SCY14-1B 31,5 80 80 120 46,7 70 445 56-74
160 SCY14-1B 31,5 160 160 240 93 140 891 150

Bơm piston cao áp 160YCY14-1B sử dụng trong các máy công cụ, rèn, luyện kim, cơ khí, máy móc khai thác mỏ và hệ thống truyền động thủy lực khác.

Bơm piston YCY14-1B
Bơm piston YCY14-1B

Thông số kĩ thuật
Model Áp suất
Mpa
Lưu lượng
 ml / r
Lưu lượng
 L / phút
Công suất
 Kw
 Mô-men xoắn tối đa
Nm
Trọng lượng (kg)
1000 v/phút 1500 v/phút 1000 v/phút 1500 v/phút
10YCY14-1B 31,5 10 10 15 6.3 9,4 56 24,9
10MYCY14-1B 31,5 10 10 15 6.3 9,4 72 26
25YCY14-1B 31,5 25 25 37,5 14,6 23 139 39
25MYCY14-1B 31,5 25 25 37,5 14,6 23 139 41
63YCY14-1B 31,5 63 63 94,5 36,9 55,6 352 71
63MYCY14-1B 31,5 63 63 94,5 36,9 55,6 352 74
80YCY14-1B 31,5 80 80 120 46,7 70 445 56-74
80MYCY14-1B 31,5 80 80 120 46,7 70 445 56-74
160YCY14-1B 31,5 160 160 240 91,4 140 869 154
160MYCY14-1B 31,5 160 160 240 91,4 140 869 168

Bơm piston cao áp 160MYCY14-1B sử dụng trong các máy công cụ, rèn, luyện kim, cơ khí, máy móc khai thác mỏ và hệ thống truyền động thủy lực khác.



Bơm piston MYCY14-1B
Bơm piston MYCY14-1B
Thông số kĩ thuật
Model Áp suất
Mpa
Lưu lượng
 ml / r
Lưu lượng
 L / phút
Công suất
 Kw
Mô-men xoắn tối đa
Nm
Trọng lượng (kg)
1000 v/phút 1500 v/phút 1000 v/phút 1500 v/phút
10YCY14-1B 31,5 10 10 15 6.3 9,4 56 24,9
10MYCY14-1B 31,5 10 10 15 6.3 9,4 72 26
25YCY14-1B 31,5 25 25 37,5 14,6 23 139 39
25MYCY14-1B 31,5 25 25 37,5 14,6 23 139 41
63YCY14-1B 31,5 63 63 94,5 36,9 55,6 352 71
63MYCY14-1B 31,5 63 63 94,5 36,9 55,6 352 74
80YCY14-1B 31,5 80 80 120 46,7 70 445 56-74
80MYCY14-1B 31,5 80 80 120 46,7 70 445 56-74
160YCY14-1B 31,5 160 160 240 91,4 140 869 154
160MYCY14-1B 31,5 160 160 240 91,4 140 869 168

Bơm piston 10PCY14-1B (bơm dầu thủy lực cao áp) sử dụng trong các máy công cụ, rèn, luyện kim, cơ khí, máy móc khai thác mỏ và hệ thống truyền động thủy lực khác.



Bơm piston PCY14-1B
Bơm piston PCY14-1B
Thông số kĩ thuật
Model Áp suất
Mpa
Lưu lượng
 ml / r
Lưu lượng
 L / phút
Công suất
 Kw
 Mô-men xoắn tối đa
Nm
Trọng lượng (kg)
1000 v/phút 1500 v/phút 1000 v/phút 1500 v/phút
10PCY14-1B 31,5 10 10 15 6.2 9.3 61 24,9
25PCY14-1B 31,5 25 25 37,5 14,6 22 139 39
63PCY14-1B 31,5 63 63 94,5 36,8 55 352 71
80PCY14-1B 31,5 80 80 120 46,7 70 445 56-74
160PCY14-1B 31,5 160 160 240 93 140 891 154



Bơm piston 32CCY14-1B sử dụng trong các máy công cụ, rèn, luyện kim, cơ khí, máy móc khai thác mỏ và hệ thống truyền động thủy lực khác.


Bơm piston CCY14-1B
Bơm piston CCY14-1B

Thông số kỹ thuật
Model Áp suất Lưu lượng Lưu lượng
       l/min         
Công suất Trọng lượng
Mpa ml /r kW Kg
1000 r/ min  1500 r/min  1000 r/min 1500 r/min
1.25CCY14-1B       31.5 1.25 1.25         1.88 0.7 1.1 6.9
2.5CCY14-1B 31.5 2.5 2.5 3.75 1.43 2.2 7.2
10CCY14-1B 31.5 10 10 15 6.2 9.3 16.4~26
13CCY14-1B 31.5 13 13 19.5 8 12 16.4~26
16CCY14-1B 31.5 16 16 24 9.9 14.8 16.4~26
25CCY14-1B 31.5 25 25 37.5 14.6 22 28.4~41
32CCY14-1B 31.5 32 32 48 18.7 28 28.4~41
40CCY14-1B 31.5 40 40 60 23.3 35 28.4~41
63CCY14-1B 31.5 63 63 94.5 36.8 55 56~74
80CCY14-1B 31.5 80 80 120 46.7 70 56~74
100CCY14-1B 31.5 100 100 150 58 87.5 80~110
125CCY14-1B 31.5 125 125 188 73 109 80~110
160CCY14-1B 31.5 160 160 240 93 140 138~168
250CCY14-1B 31.5 250 250 375 146 218 200~232
400CCY14-1B  31.5 400 400 233 200~232

Bơm piston cao áp 80DCY14-1B sử dụng trong các máy công cụ, rèn, luyện kim, cơ khí, máy móc khai thác mỏ và hệ thống truyền động thủy lực khác.




Bơm piston DCY - B
Bơm piston DCY - B 



Thông số kĩ thuật
Model Áp suất Lưu lượng Lưu lượng Công suất  Mô-men xoắn tối đa Trọng lượng (kg)
Mpa  ml / r  L / phút  Kw Nm
1000 v/phút 1000 v/phút
10DCY14-1B 31,5 10 10 6.2 61 25,4
25DCY14-1B 31,5 25 25 14,6 139 41
63DCY14-1B 31,5 63 63 36,8 352 74
80DCY14-1B 31,5 80 80 46,7 445 56-74


Bơm dầu thủy lực CBS-F series sử dụng để bơm dầu, bôi trơn các hệ thống chuyển động.... Bơm dầu thủy lực CBS-F có thiết kế nhỏ gọn, vận hành dễ dàng, an toàn
Thông số kỹ thuật:
Model: CBS-F
Lưu lượng: 2.1 ~ 3.6ml/v
Áp suất: 12 ~ 21Mpa.
Tốc độ tối đa: 3450v/p.
Hiệu suất: 90%



Bơm dầu thủy lực CBS-F
Bơm dầu thủy lực CBS-F
Thông số kỹ thuật
Model Lưu lượng
ml/r
Áp suất (Mpa) Tốc độ tối đa
v/phút
Chiều dài
 (mm) 
Hiệu suất
P1 P2 P3
CBS-F2.1* 2.1 12 16 21 3450 87.2 90%
CBS-F3* 3.05 90.7
CBS-F3.5* 3.6 82.4

Sản phẩm bán chạy